Bản dịch của từ 马伯六 trong tiếng Việt
马伯六
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马伯六 (Danh từ)
【mǎ bó liù】
01
Tên người (tên riêng cổ/方言),亦作“马泊六”“马八六”“马百六”。 thường gặp trong văn bản cổ hoặc địa phương như tên họ hoặc bí danh
1.亦作“马泊六”。亦作“马八六”。亦作“马百六”。
Ví dụ
02
Kẻ môi giới làm mai mối quan hệ nam nữ không đứng đắn; người chuyên ráp đôi để tạo mối quan hệ sai trái
2.指撮合男女搞不正当关系的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马伯六
mǎ
马
bó
伯
liù
六
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
伯主
伯乐
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
