Bản dịch của từ 马克辛 trong tiếng Việt

马克辛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马克辛 (Danh từ)

mǎ kè xīn
01

Xem “马克沁” — tên người (súng/nhà phát minh) Mackenzie/Maxim 类似称法常作人名或与马克沁机枪相关

见“马克沁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马克辛

xīn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
克丁克卯
克丝
克丝钳子
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép