Bản dịch của từ 马六甲 trong tiếng Việt

马六甲

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马六甲 (Từ chỉ nơi chốn)

mǎ liù jiǎ
01

Malacca

位于马来西亚的一座城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马六甲

liù

jiǎ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép