Bản dịch của từ 马其顿人 trong tiếng Việt

马其顿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马其顿人 (Danh từ)

mǎ qí dùn rén
01

Người Macedonia — dân tộc chủ yếu của Cộng hòa Bắc Macedonia (một số sống ở các nước Nam Âu), nói tiếng Macedonia, phần lớn theo Chính Thống giáo, sống chủ yếu bằng nông nghiệp và chăn nuôi (đặc biệt nuôi cừu).

马其顿的主体民族。另有少数分布在欧洲南部。约134万人(1987年)。讲马其顿语。信东正教,少数信伊斯兰教。主要从事农业,养羊业发达,部分从事工业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马其顿人

dùn

rén

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
其与
其中
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép