Bản dịch của từ 马前围子 trong tiếng Việt

马前围子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马前围子 (Danh từ)

mǎ qián wéi zǐ
01

Người lính tiên phong cỡ nhỏ; người đi trước đưa quân (từ cổ, chỉ lính tiền phong hoặc hậu vệ nhỏ trước ngựa)

马前卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马前围子

qián

wéi

zi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
前一向
前七子
前三后四
前不久
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép