Bản dịch của từ 马前课 trong tiếng Việt

马前课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马前课 (Danh từ)

mǎ qián kè
01

Một phương pháp bói toán (thuật đoán) truyền thống — gọi là “bói trước ngựa”, theo truyền thuyết do Gia Cát Lượng sáng chế; dùng nét vẽ quanh chữ “” để phân định cát hung, thủ công, nhanh chóng.

占法的一种。相传为三国蜀诸葛亮所创制。据说以笔画圈,中书“马”字,四周任意作画,以奇偶定吉凶。方法简单,立即可占,故称马前课。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马前课

qián

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
前一向
前七子
前三后四
前不久
课丁
课与
课业
课习
课书
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép