Bản dịch của từ 马勒 trong tiếng Việt

马勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马勒 (Danh từ)

mǎ lè
01

Gustav Mahler (1860-1911) là một nhà soạn nhạc người Áo.

古斯塔夫·马勒(1860-1911),奥地利作曲家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mahler (tên riêng)

马勒(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马勒

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép