Bản dịch của từ 马勒口 trong tiếng Việt

马勒口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马勒口 (Danh từ)

mǎ lè kǒu
01

Xem “马勒” (một đầu mối từ/thuật ngữ; bản thân 马勒口 thường là dạng dẫn chiếu — nghĩa chi tiết phụ thuộc vào mục '马勒')

见“马勒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马勒口

kǒu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép