Bản dịch của từ 马勺子 trong tiếng Việt
马勺子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马勺子 (Danh từ)
【mǎ sháo zi】
01
Cái muôi lớn (dụng cụ múc nước hoặc canh), cũng viết là “马杓子”
1.亦作“马杓子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái muỗng múc (dạng lớn, giống muôi), = 马勺 (từ cổ/địa phương chỉ một loại muỗng lớn)
2.即马勺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马勺子
mǎ
马
sháo
勺
zi
子
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
