Bản dịch của từ 马厂誓师 trong tiếng Việt
马厂誓师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马厂誓师 (Danh từ)
【má chǎng shì shī】
01
Lễ tuyên thệ khởi binh tại trại Mã (gần Thiên Tân) năm 1917 do Đoạn Kỳ Thụy tập hợp quân đội để讨张(讨伐张勋); sự kiện chính trị-militar liên quan đến cuộc tranh quyền trong Trung Hoa Dân quốc đầu thế kỷ 20.
1917年6月,在国务总理段祺瑞暗中支持下,张勋以“调停”府院之争为名率兵入京,驱走总统黎元洪,拥废帝溥仪复辟。7月,段祺瑞又借口反对复辟,组成“讨逆军”,自任总司令,在天津附近马厂誓师讨张,进军北京赶走张勋后,拥冯国璋为大总统,自己复任总理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马厂誓师
mǎ
马
chǎng
厂
shì
誓
shī
师
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
