Bản dịch của từ 马口钱 trong tiếng Việt
马口钱
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马口钱 (Cụm từ)
【mǎ kǒu qián】
01
汉代向牧民征收的马税。汉武帝太初二年(公元前103年)开始征收﹐后来时征时免。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马口钱
mǎ
马
kǒu
口
qián
钱
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
