Bản dịch của từ 马口铁 trong tiếng Việt

马口铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马口铁 (Danh từ)

má kóu tiě
01

Tấm thép mỏng mạ thiếc (tên gọi cũ của “镀锡薄板”), mặt ngoài không dễ rỉ, xưa dùng để làm lon hộp

“镀锡薄板”的旧称。表层镀锡的低碳钢薄板。表面不易生锈,过去曾用于制作罐头,现已不用。1973年正名为“镀锡薄板”后,正式场合已不再使用此名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马口铁

kǒu

tiě

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép