Bản dịch của từ 马口鱼 trong tiếng Việt

马口鱼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马口鱼 (Cụm từ)

mǎ kǒu yú
01

一种生活的溪流中的小型鱼类。体延长,侧扁,银灰带红色﹐具蓝色横纹。口大,上下颌边缘凹凸。雄鱼臀鳍鳍条延长,生殖季节色泽鲜艳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马口鱼

kǒu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép