Bản dịch của từ 马史 trong tiếng Việt

马史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马史 (Danh từ)

má shǐ
01

指司马迁所著的史书史记》;这里马史为非正式或略称强调作者司马与史史书之合

指司马迁所著的《史记》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马史

shǐ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
史不絶书
史乘
史书
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép