Bản dịch của từ 马后大练 trong tiếng Việt
马后大练
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马后大练 (Danh từ)
【mǎ hòu dà liàn】
01
Ví dụ điển hình về hoàng hậu/phu nhân ăn mặc giản dị, tiết kiệm (từ truyện Hậu Hán: Ma hoàng hậu thường mặc '大练' — vải lớn, không thêm trang sức).
《后汉书.皇后纪上.明德马皇后》:“﹝马皇后﹞既正位宫闱,愈自谦肃……常衣大练,裙不加缘。”李贤注:“大练,大帛也。”后因以“马后大练”用作后妃俭朴之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马后大练
mǎ
马
hòu
后
dà
大
liàn
练
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
后七子
后不僭先
后世
后丞
大一统
大万
大丈夫
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
