Bản dịch của từ 马哥头 trong tiếng Việt

马哥头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马哥头 (Danh từ)

mǎ gē tóu
01

Tên gọi dụng cụ nấu ăn vùng phương Bắc Trung Quốc: chỉ '马锅头'(mǎguōtóu),即一种有柄的铁锅或锅盖把手/锅柄方言称法)。可理解为一种锅具部件或锅式小器具的俗称

犹言马锅头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马哥头

tóu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
头一无二
头七
头上
头上安头
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép