Bản dịch của từ 马嚼菜 trong tiếng Việt

马嚼菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马嚼菜 (Danh từ)

mǎ jiáo cài
01

Một loại rau dại (còn gọi là rau hoang) – lá/rau ăn được, thường mọc ven bờ, vị hơi chát; Hán Việt: mã giác thái (gợi nhớ chữ mã『』).

一种野菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马嚼菜

jué

cài

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
菜农
菜刀
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép