Bản dịch của từ 马坝人 trong tiếng Việt

马坝人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马坝人 (Danh từ)

mǎ bà rén
01

Hóa thạch người cổ (một chiếc hộp sọ không nguyên vẹn) tìm thấy tại Ma Bà, Quảng Đông; người nguyên thủy thời Trung–Tân Pleistocen

我国古人化石。1958年在广东韶关马坝乡狮子山洞穴中发现。所发现的化石为不完整的头骨一具。地质年代属中更新世末或晩更新世初。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马坝人

rén

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
坝基
坝埽
坝子
坝田
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép