Bản dịch của từ 马垛子 trong tiếng Việt

马垛子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马垛子 (Danh từ)

mǎ duǒ zi
01

Ngựa chuyên chở hàng lậu/tráo buổi đêm; ngựa dùng để vận chuyển hàng hóa lén lút vào ban đêm

夜间驮运私货的马匹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马垛子

duǒ

zi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
垛业
垛充
垛募
垛叠
垛口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép