Bản dịch của từ 马奶子 trong tiếng Việt

马奶子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马奶子 (Danh từ)

má nái zǐ
01

Một cách gọi tục tĩu, xúc phạm (chỉ người ngu ngốc, kém cỏi) — từ lóng thô tục

1.亦作“马你子”。亦作“马奶子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rượu ngựa; loại rượu làm từ sữa ngựa (馬奶酒)

2.即马奶酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马奶子

nǎi

zi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép