Bản dịch của từ 马如流水 trong tiếng Việt

马如流水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马如流水 (Tính từ)

mǎ rú liú shuǐ
01

形容人或马很多熙攘如流水般川流不息也可指人群来往频繁络绎不绝接近人山人海但更侧重流动感)。

形容人马熙攘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马如流水

liú

shuǐ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
流丐
流丸
流丽
流习
水上
水上运动
水上飞机
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép