Bản dịch của từ 马如游鱼 trong tiếng Việt
马如游鱼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马如游鱼 (Thành ngữ)
【mǎ rú yóu yú】
01
Miêu tả cảnh tượng nhiều ngựa rộn ràng, nhộn nhịp như bầy cá đang bơi; hình ảnh náo nhiệt, tấp nập. (gợi liên tưởng: Hán Việt — 'mã như游鱼' tương tự「马如游龙」)
形容人马熙熙攘攘的景象。同“马如游龙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马如游鱼
mǎ
马
rú
如
yóu
游
yú
鱼
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
