Bản dịch của từ 马如游龙 trong tiếng Việt

马如游龙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马如游龙 (Thành ngữ)

mǎ rú yóu lóng
01

Mô tả cảnh tượng người và ngựa đông đúc, náo nhiệt (hàng ngựa xe tấp nập); hình ảnh tấp nập như dòng ngựa qua lại

形容人马熙熙攘攘的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马如游龙

yóu

lóng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép