Bản dịch của từ 马客 trong tiếng Việt

马客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马客 (Danh từ)

mǎ kè
01

Kẻ cưỡi ngựa; người khách/khách qua đường cưỡi ngựa (từ cổ, thường gặp trong thơ cổ)

骑马之客。《乐府诗集.横吹曲辞五》有《幽州马客吟歌辞》五曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马客

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
客丁
客中
客串
客主
客乡
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép