Bản dịch của từ 马家大练 trong tiếng Việt
马家大练
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马家大练 (Thành ngữ)
【mǎ jiā dà liàn】
01
Xem “马后大练”: làm việc/nhận xét quá muộn, chỉ sửa sai hoặc huấn luyện sau khi mọi chuyện đã xảy ra; giống như nhắc lại hoặc rút kinh nghiệm khi đã không còn tác dụng.
见“马后大练”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马家大练
mǎ
马
jiā
家
dà
大
liàn
练
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
家丁
家下
家下人
家丑
大一统
大万
大丈夫
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
