Bản dịch của từ 马尘 trong tiếng Việt
马尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马尘 (Danh từ)
【mǎ chén】
01
Bụi đất bay lên do ngựa phi (bụi mù do ngựa kéo hoặc chạy), có thể hiểu là 'bụi do ngựa'
奔马扬起的尘土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尘
mǎ
马
chén
尘
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
