Bản dịch của từ 马尼拉 trong tiếng Việt

马尼拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马尼拉 (Danh từ)

mǎ ní lā
01

Manila — thủ đô và cảng lớn nhất của Philippines; trung tâm hành chính, công nghiệp, thương mại và du lịch (đô thị lớn, dân số hàng triệu).

菲律宾首都和最大港口。人口795万(1991年)。大马尼拉市还包括周围十二个市镇,面积920平方千米,人口近800万。现代工商业和金融业发达。集中了全国三分之一的工业,有制糖、纺织、烟草等部门。港阔水深,可同时停泊二十余艘万吨巨轮。有国际航空站。多名胜古迹,风景秀丽,是亚洲重要旅游中心之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尼拉

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
拉丁
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép