Bản dịch của từ 马尼拉麻 trong tiếng Việt

马尼拉麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马尼拉麻 (Danh từ)

mǎ ní lā má
01

Một loại cây thuộc họ Musa/蕉属, thân và lá giống chuối, tên gọi cổ tiếng Trung: '蕉麻',可指马尼拉麻”(曼尼拉麻即曼尼拉麻纤维

蕉麻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尼拉麻

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
拉丁
麻亮
麻仁
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép