Bản dịch của từ 马尾 trong tiếng Việt
马尾
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马尾 (Từ chỉ nơi chốn)
【má yǐ】
01
Đuôi ngựa
马的尾巴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dạng sợi mảnh, giống đuôi ngựa (áp dụng cho nhiều loại cây)
像马尾一样细长的纤维(适用于各种植物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quận Mawei của thành phố Phúc Châu 福州市, Phúc Kiến
Mawei district of Fuzhou city 福州市 [Fu2zhōushì], Fujian
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tóc đuôi ngựa
马尾辫(发型)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尾
mǎ
马
yǐ
尾
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
