Bản dịch của từ 马尾藻 trong tiếng Việt

马尾藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马尾藻 (Danh từ)

má yí zǎo
01

Tảo đuôi ngựa

褐藻的一属, 植物体很柔软,茎略呈三棱形, 叶子多为披针形生在近岸的海中可以做饲料, 又可用来制褐藻胶和绿肥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尾藻

wěi

zǎo

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép