Bản dịch của từ 马尿水 trong tiếng Việt

马尿水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马尿水 (Danh từ)

mǎ niào shuǐ
01

Nước tiểu ngựa; nước vàng/tiếng lóng chỉ nước tiểu (chỉ vật thật)

见“马尿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马尿水

niào

尿

shuǐ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
水上
水上运动
水上飞机
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép