Bản dịch của từ 马屁浡 trong tiếng Việt

马屁浡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马屁浡 (Danh từ)

mǎ pì bó
01

Một dạng viết sai/biến thể của “马屁勃” (thuộc nhóm từ hiếm/địa phương) — nghĩa liên quan đến “拍马屁” (nịnh hót); hiểu là hành vi tâng bốc, nịnh nọt (thường mang tính chê bai).

见“马屁勃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马屁浡

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép