Bản dịch của từ 马工枚速 trong tiếng Việt
马工枚速
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马工枚速 (Danh từ)
【mǎ gōng méi sù】
01
Mỗi ưu điểm của anh ấy
每个人的优点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỉ mỉ như Tư Mã Tương Như, nhanh nhẹn như Mai Cao (thành ngữ)
Sima Xiangru is meticulous and Mei Gao is fast (idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马工枚速
mǎ
马
gōng
工
méi
枚
sù
速
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
