Bản dịch của từ 马年 trong tiếng Việt

马年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马年 (Danh từ)

mǎ nián
01

Năm thuộc con giáp là tuổi Ngựa (theo âm lịch).

指农历生肖属马的年份。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马年

nián

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
年丈
年三十
年上
年下
年世
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép