Bản dịch của từ 马弩关 trong tiếng Việt

马弩关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马弩关 (Danh từ)

mǎ nǔ guān
01

Cửa kiểm tra, trạm kiểm soát cho ngựa và nỏ (cửa biên giới/đồn kiểm tra trang bị ngựa, cung nỏ)

检查马﹑弩的出关的关口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马弩关

guān

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
关上
关东
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép