Bản dịch của từ 马德里大学 trong tiếng Việt
马德里大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马德里大学 (Danh từ)
【mǎ dé lǐ dà xué】
01
Đại học quốc gia ở Madrid, Tây Ban Nha (trường đại học lâu đời, thành lập 1508) — một trường đại học công với nhiều khoa như mỹ thuật, luật, y, khoa học xã hội, v.v.
西班牙的国立大学。1508年创建于马德里。设有美术、哲学及教育、地理及历史、语言、生物、数学、物理、化学、地质、法学、医学、药学、心理、兽医、经济及管理、政治科学及社会、信息科学等学院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马德里大学
mǎ
马
dé
德
lǐ
里
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
德举
德义
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
