Bản dịch của từ 马快 trong tiếng Việt

马快

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马快 (Danh từ)

mǎ kuài
01

Sai nha (chuyên việc truy nã tội phạm trong các nha môn thời phong kiến)

封建时代官署里从事侦查逮捕罪犯的差役

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马快

kuài

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
快举
快乐
快书
快事
快人
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép