Bản dịch của từ 马思哥油 trong tiếng Việt

马思哥油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马思哥油 (Danh từ)

mǎ sī gē yóu
01

Mỡ bơ (một tên cổ gọi cho '酥油' — bơ sữa đã làm tách bơ, giống như bơ ghee), thường dùng trong y dược truyền thống và nấu ăn cổ truyền Trung Á/Tây Tạng.

酥油的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.酥》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马思哥油

yóu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
思不出位
思且
思义
思乎
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép