Bản dịch của từ 马恩列斯 trong tiếng Việt

马恩列斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马恩列斯 (Danh từ)

mǎ ēn liè sī
01

Tên gọi tập hợp của bốn nhà lãnh đạo cộng sản: Mác (马克思), Ăng-ghen (恩格斯), Lê-nin (列宁) và Staline (斯大林); thường dùng trong văn bản lịch sử/chính trị.

马克思﹑恩格斯﹑列宁﹑斯大林的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马恩列斯

ēn

liè

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
列举
列亭
列人
列从
列仙
斯世
斯人独憔悴
斯养
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép