Bản dịch của từ 马恩岛 trong tiếng Việt

马恩岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马恩岛 (Từ chỉ nơi chốn)

mǎ ēn dǎo
01

Isle of Man, British Isles; Đảo Man; Đảo Man là một hòn đảo nằm ở Biển Ireland, giữa Anh và Ireland.

马恩岛是一个位于爱尔兰海的岛屿,位于英国和爱尔兰之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đảo Man

位于爱尔兰海的一个岛屿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马恩岛

ēn

dǎo

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép