Bản dịch của từ 马恩河会战 trong tiếng Việt
马恩河会战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马恩河会战 (Danh từ)
【mǎ ēn hé huì zhàn】
01
Trận quyết chiến trên sông Marne (đầu Thế chiến I, 1914) — quân Anh–Pháp đánh bật quân Đức, bảo vệ Paris, đánh bại kế hoạch chinh phục nhanh nước Pháp của Đức.
第一次世界大战初期的一次会战。1914年英国、法国联军同德国军队在巴黎附近的马恩河地区进行会战。英法联军击退了德军的进攻,保卫了巴黎,使德军迅速灭亡法国的企图破灭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马恩河会战
mǎ
马
ēn
恩
hé
河
huì
会
zhàn
战
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
会丧
会串
会事
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
