Bản dịch của từ 马扎尔 trong tiếng Việt

马扎尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马扎尔 (Danh từ)

mǎ zhā ěr
01

Người Magyar (Hungary)

匈牙利的著名人名或地名(具体背景需查证)。

Ví dụ
02

Magyar; Mã Tát Nhĩ

匈牙利的一个民族,主要分布在匈牙利及其周边地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马扎尔

zhá

ěr

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép