Bản dịch của từ 马拉松 trong tiếng Việt
马拉松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马拉松 (Danh từ)
【mǎ lā sōng】
01
Cuộc chạy/thi chạy cự ly dài (marathon) — thường chỉ chạy 42.195 km; cũng dùng hình ảnh chỉ sự kiện kéo dài, đòi hỏi bền bỉ
1.[英marathon]马拉松赛跑。
Ví dụ
02
① 长跑比赛(马拉松跑);② 比喻耗时、耗力、持续很久的事情(常带贬义,指过程漫长、繁琐)
2.[英marathon]比喻长时间。多含贬义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马拉松
mǎ
马
lā
拉
sōng
松
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
拉丁
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
