Bản dịch của từ 马料 trong tiếng Việt

马料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马料 (Danh từ)

mǎ liào
01

Thức ăn cho ngựa (cỏ, ngũ cốc, rơm rạ); thức ăn gia súc dành cho ngựa

马的饲料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马料

liào

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép