Bản dịch của từ 马料豆 trong tiếng Việt
马料豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马料豆 (Danh từ)
【mǎ liào dòu】
01
Cỏ/đậu xanh dùng trong lễ cúng bếp (ở vùng Ngô - tức vùng Tô Châu, hạ Mã) khi '送灶' — vật liệu cúng truyền thống gồm cỏ khô và đậu xanh
1.吴地送灶时用的草料﹑青豆。
Ví dụ
02
Một loại đậu dạng gần giống đậu tương hoang dã (còn gọi là 泥豆), thường dùng làm phân xanh hoặc thức ăn gia súc
2.泥豆。一种近野生型的大豆。可用作绿肥和饲料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马料豆
mǎ
马
liào
料
dòu
豆
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
豆乳
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
