Bản dịch của từ 马日 trong tiếng Việt
马日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马日 (Danh từ)
【mǎ mì】
01
Mùng sáu tháng giêng (âm lịch) — ngày đầu tháng âm thứ sáu sau Tết
1.正月初六日。
Ví dụ
02
Ngày mùng hai mốt của mỗi tháng (cách gọi cũ: ‘ngày 21’), theo tên韵目“马”而简称
2.每个月的二十一日。平水韵上声第二十一韵韵目为马,故二十一日旧时简称马日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马日
mǎ
马
rì
日
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
