Bản dịch của từ 马明王 trong tiếng Việt

马明王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马明王 (Danh từ)

mǎ míng wáng
01

Tên gọi khác của“马头娘”,即民间信仰中以马头为象征的女神或神像馬頭娘之別稱

马头娘之别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马明王

míng

wáng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
明上
明世
明业
明丢丢
王不留行
王世子
王业
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép