Bản dịch của từ 马术运动 trong tiếng Việt

马术运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马术运动 (Danh từ)

mǎ shù yùn dòng
01

Môn thể thao cưỡi ngựa; các cuộc thi và kỹ thuật diễn ra trên lưng ngựa (như đua ngựa, nhảy vượt rào, trình diễn cưỡi, đua ba ngày, bắn cung trên ngựa...).

体育运动的一类。在马上进行的各种竞技运动的总称。包括赛马、盛装舞步赛、超越障碍赛、三日赛、马上斩劈、马上射击、马上技巧等项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马术运动

shù

yùn

dòng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
术业
术人
术士
术士冠
术学
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép