Bản dịch của từ 马来 trong tiếng Việt

马来

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马来 (Từ chỉ nơi chốn)

mǎ lái
01

Malaysia; người Mã Lai

马来是指马来西亚这个国家;也可以指马来族群,主要分布在东南亚地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Malaya; Malaysia; người Mã Lai

马来是指马来西亚这个国家;同时也可以指马来族群,主要分布在东南亚地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马来

lái

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép