Bản dịch của từ 马来半岛 trong tiếng Việt

马来半岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马来半岛 (Danh từ)

mǎ lái bàn dǎo
01

Bán đảo Mã Lai — bán đảo ở cực nam châu Á, nằm giữa Ấn Độ Dương và biển Đông (Hải Nam/Biển Trung Quốc), diện tích ~180,000 km², có eo đất Kra hẹp ~50 km; thuộc khu vực rừng nhiệt đới, giàu khoáng sản.

半岛名。位于亚洲最南端,隔离印度洋及中国海。面积约十八万平方公里,最窄的克拉地峡仅五十公里宽。属于热带雨林分布区,矿产资源丰富。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马来半岛

lái

bàn

dǎo

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép